YiWordsYiWords

Năng lượng và động lực

Năng lượng và động lực — 13 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

能源năng lượng石油dầu mỏ天然气khí đốt煤炭than đá电力điện năng太阳能năng lượng mặt trời风能năng lượng gió水电điện nước核能năng lượng hạt nhân燃料nhiên liệu柴油dầu diesel熄灭dập tắt能耗tiêu hao năng lượng

Chủ đề phổ biến

Kỳ quan thiên nhiênHoa và cây phổ biếnSinh vật huyền bíHành động thường ngàyQuan hệ xã hộiThịt ngonThể hiện năng lựcDụng cụ máy móc công trìnhẨm thực hải sảnTrò chơi nổi bậtPhương hướng và vị tríViệc thường ngày

Từ điển tiếng Trung