YiWordsYiWords

Quần áo thường ngày

Quần áo thường ngày — 8 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

裤子quần牛仔裤quần jean西裤quần tây工装裤quần cargo运动裤quần thể thao皮裤quần da破洞裤quần rách短裤quần soóc

Chủ đề phổ biến

Nhận thức và quy tắcKhen ngợi và đánh giáTừ cảm xúcCách diễn đạtNăng lượng và động lựcKỳ quan thiên nhiênHoa và cây phổ biếnSinh vật huyền bíHành động thường ngàyQuan hệ xã hộiThịt ngonThể hiện năng lực

Từ điển tiếng Trung