YiWordsYiWords

Cơ sở hạ tầng đô thị

Cơ sở hạ tầng đô thị — 8 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

cầugiếng电线杆cột điện运河kênh đàođê管道đường ống修路làm đường铺路lát đường

Chủ đề phổ biến

Vật liệu xây dựng nhàCông trường xây dựngKhông gian kiến trúcTòa nhà và không gianNhà máy và cơ sở vật chấtChi tiết cấu trúc nhàBiểu tượng thành phốCảnh quan vườnĐịa điểm tôn giáo và tưởng niệmBản đồ ngôn ngữ thế giớiCơ bản ngữ vănKhóa học tiêu biểu

Từ điển tiếng Trung