YiWordsYiWords

Cảnh quan vườn

Cảnh quan vườn — 8 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

喷泉đài phun nước凉亭chòi nghỉ亭子đình园林vườn cảnh温室大棚nhà kính池子bể坐落tọa lạc漫游du ngoạn

Chủ đề phổ biến

Địa điểm tôn giáo và tưởng niệmBản đồ ngôn ngữ thế giớiCơ bản ngữ vănKhóa học tiêu biểuTừ vựng viết láchĐồ gia dụng hằng ngàyThành viên gia đìnhĐồ gia dụng tiện íchTừ vựng lớp họcPhòng thiSinh hoạt trường họcTừ vựng toàn cảnh trường học

Từ điển tiếng Trung