YiWordsYiWords

Tòa nhà và không gian

Tòa nhà và không gian — 11 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

tòa nhà大厦cao ốcviệnkho大厅sảnh lớn天台sân thượng私人泳池hồ bơi riêng隧道hầm桑拿房phòng xông hơi夜店hộp đêm茶馆儿quán trà

Chủ đề phổ biến

Nhà máy và cơ sở vật chấtChi tiết cấu trúc nhàBiểu tượng thành phốCảnh quan vườnĐịa điểm tôn giáo và tưởng niệmBản đồ ngôn ngữ thế giớiCơ bản ngữ vănKhóa học tiêu biểuTừ vựng viết láchĐồ gia dụng hằng ngàyThành viên gia đìnhĐồ gia dụng tiện ích

Từ điển tiếng Trung