YiWordsYiWords

Vật liệu xây dựng nhà

Vật liệu xây dựng nhà — 8 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

地板sàn nhà地基móng nhà花岗岩đá hoa cương瓷砖gạch men混凝土bê tônggạch砖瓦gạch ngóitrải

Chủ đề phổ biến

Công trường xây dựngKhông gian kiến trúcTòa nhà và không gianNhà máy và cơ sở vật chấtChi tiết cấu trúc nhàBiểu tượng thành phốCảnh quan vườnĐịa điểm tôn giáo và tưởng niệmBản đồ ngôn ngữ thế giớiCơ bản ngữ vănKhóa học tiêu biểuTừ vựng viết lách

Từ điển tiếng Trung