YiWordsYiWords

Khóa học tiêu biểu

Khóa học tiêu biểu — 9 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

课程khóa học学术học thuật初级sơ cấp中级trung cấp选修tự chọn学位bằng cấp强项thế mạnh理科khoa học tự nhiên社会科学khoa học xã hội

Chủ đề phổ biến

Từ vựng viết láchĐồ gia dụng hằng ngàyThành viên gia đìnhĐồ gia dụng tiện íchTừ vựng lớp họcPhòng thiSinh hoạt trường họcTừ vựng toàn cảnh trường họcTừ vựng phòng thiTừ nhập học đến tốt nghiệpThời tiết và bầu trờiHiện tượng thời tiết

Từ điển tiếng Trung