YiWordsYiWords

Nhà máy và cơ sở vật chất

Nhà máy và cơ sở vật chất — 9 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

化工厂nhà máy hoá chất实验室phòng thí nghiệm工业园区khu công nghiệpnhà máy煤矿mỏ than变电站trạm biến áp塔吊cẩu tháp烟囱ống khói工序công đoạn

Chủ đề phổ biến

Chi tiết cấu trúc nhàBiểu tượng thành phốCảnh quan vườnĐịa điểm tôn giáo và tưởng niệmBản đồ ngôn ngữ thế giớiCơ bản ngữ vănKhóa học tiêu biểuTừ vựng viết láchĐồ gia dụng hằng ngàyThành viên gia đìnhĐồ gia dụng tiện íchTừ vựng lớp học

Từ điển tiếng Trung