YiWordsYiWords

Bản đồ ngôn ngữ thế giới

Bản đồ ngôn ngữ thế giới — 11 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

法语tiếng Pháp日语tiếng Nhật俄语tiếng Nga西班牙语tiếng Tây Ban Nha华语tiếng Hoa普通phổ thông阿拉伯语tiếng Ả Rập外语ngoại ngữ母语tiếng mẹ đẻ口音giọng方言phương ngữ

Chủ đề phổ biến

Cơ bản ngữ vănKhóa học tiêu biểuTừ vựng viết láchĐồ gia dụng hằng ngàyThành viên gia đìnhĐồ gia dụng tiện íchTừ vựng lớp họcPhòng thiSinh hoạt trường họcTừ vựng toàn cảnh trường họcTừ vựng phòng thiTừ nhập học đến tốt nghiệp

Từ điển tiếng Trung