YiWordsYiWords

Không gian kiến trúc

Không gian kiến trúc — 17 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

tầng面积diện tíchhang城堡lâu đài小巷hẻmtháp高层cấp cao缓解giải tỏa胡同ngõ hẻmhố招牌biển hiệu金字塔kim tự tháp布局bố cục废墟đống đổ nát城墙tường thành宫殿cung điện门槛ngưỡng cửa

Chủ đề phổ biến

Tòa nhà và không gianNhà máy và cơ sở vật chấtChi tiết cấu trúc nhàBiểu tượng thành phốCảnh quan vườnĐịa điểm tôn giáo và tưởng niệmBản đồ ngôn ngữ thế giớiCơ bản ngữ vănKhóa học tiêu biểuTừ vựng viết láchĐồ gia dụng hằng ngàyThành viên gia đình

Từ điển tiếng Trung