YiWordsYiWords

Côn trùng quanh ta

Côn trùng quanh ta — 14 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

蝴蝶bướm螳螂bọ ngựa毛毛虫sâu bướm蜈蚣con rết蚯蚓giun đất蜜蜂ong蚂蚁kiến蝎子bọ cạp蟋蟀dế蝗虫châu chấu昆虫côn trùng苍蝇ruồi蚊子muỗi虫子sâu bọ

Chủ đề phổ biến

12 cung hoàng đạoThành ngữ phổ biếnTừ vựng chiến trườngBầu cử và chính trịBiểu thức toán họcVật liệu xây dựngTính từ thông dụngThế giới nội tâmThành ngữ phổ biếnBốn mùaSinh hoạt lớp họcTôn giáo thế giới

Từ điển tiếng Trung