YiWordsYiWords

Hành động trên chiến trường

Hành động trên chiến trường — 9 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

战斗chiến đấu包围bao vây入侵xâm lược战役chiến dịch掩护che chở演习diễn tập前线tiền tuyến阵地trận địa阵营phe

Chủ đề phổ biến

Cuộc sống quân doanhBiểu đạt quan hệGiới từ thông dụngBiểu đạt so sánhBiểu đạt lý doNhập môn tu tiênNhập môn huyền ảo tu chânNhà và nơi ởNhà ở và thuê nhàToàn cảnh nơi ởKhông gian nhà ởLối vào và ra

Từ điển tiếng Trung