YiWordsYiWords

Danh sách cần thiết cho văn phòng

Danh sách cần thiết cho văn phòng — 15 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

办公室văn phòng功能chức năng邮件email登记đăng ký名片danh thiếp会议室phòng họp签名chữ ký盖章đóng dấu正本bản chính专用chuyên dụng传单tờ rơichú thích招标đấu thầu验收nghiệm thu调动điều động

Chủ đề phổ biến

Dụng cụ văn phòng tiện íchSơ đồ tổ chức công tyGiới thiệu vũ khíHành động trên chiến trườngCuộc sống quân doanhBiểu đạt quan hệGiới từ thông dụngBiểu đạt so sánhBiểu đạt lý doNhập môn tu tiênNhập môn huyền ảo tu chânNhà và nơi ở

Từ điển tiếng Trung