YiWordsYiWords

Giới thiệu vũ khí

Giới thiệu vũ khí — 18 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

武器vũ khísúngbắn发射phóng子弹đạn dượckiếm爆炸nổ炸弹bom直升机trực thăngmũi tênpháo炸药thuốc nổ夺取giành lấy军舰tàu chiến战斗机máy bay chiến đấu武装vũ trang开枪nổ súng坦克xe tăng

Chủ đề phổ biến

Hành động trên chiến trườngCuộc sống quân doanhBiểu đạt quan hệGiới từ thông dụngBiểu đạt so sánhBiểu đạt lý doNhập môn tu tiênNhập môn huyền ảo tu chânNhà và nơi ởNhà ở và thuê nhàToàn cảnh nơi ởKhông gian nhà ở

Từ điển tiếng Trung