YiWordsYiWords

Dụng cụ văn phòng tiện ích

Dụng cụ văn phòng tiện ích — 7 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

复印机máy photocopy打印机máy in扫描仪máy quét碎纸机máy hủy giấy考勤机máy chấm công点钞机máy đếm tiền传真fax

Chủ đề phổ biến

Sơ đồ tổ chức công tyGiới thiệu vũ khíHành động trên chiến trườngCuộc sống quân doanhBiểu đạt quan hệGiới từ thông dụngBiểu đạt so sánhBiểu đạt lý doNhập môn tu tiênNhập môn huyền ảo tu chânNhà và nơi ởNhà ở và thuê nhà

Từ điển tiếng Trung