YiWordsYiWords

Cuộc sống quân doanh

Cuộc sống quân doanh — 20 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

军事基地căn cứ quân sự军火库kho vũ khí基地căn cứ堡垒pháo đài指挥chỉ huy司令tư lệnh下令ra lệnh战术chiến thuật驻扎đóng quân派出phái đi军旗quân kỳ勋章huy chương情报tình báo代号mã hiệu补给tiếp tế国防quốc phòng战友chiến hữu起义khởi nghĩa军事quân sự哗变binh biến

Chủ đề phổ biến

Biểu đạt quan hệGiới từ thông dụngBiểu đạt so sánhBiểu đạt lý doNhập môn tu tiênNhập môn huyền ảo tu chânNhà và nơi ởNhà ở và thuê nhàToàn cảnh nơi ởKhông gian nhà ởLối vào và raHướng dẫn giao thông

Từ điển tiếng Trung