YiWordsYiWords

Dụng cụ bàn ăn

Dụng cụ bàn ăn — 22 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

叉子nĩa勺子thìa盘子đĩa玻璃杯cốc thủy tinh茶杯tách菜单thực đơnbát牙签tăm托盘khay茶壶ấm trà木勺muỗng gỗ筷子đũa玻璃碗bát thủy tinh红酒杯ly vang đỏ保温杯cốc giữ nhiệt马克杯cốc sứ吸管ống hútcốccái nĩabìnhmuỗng饭碗bát cơm

Chủ đề phổ biến

Chim quanh taQuần áo thường ngàyNhận thức và quy tắcKhen ngợi và đánh giáTừ cảm xúcCách diễn đạtNăng lượng và động lựcKỳ quan thiên nhiênHoa và cây phổ biếnSinh vật huyền bíHành động thường ngàyQuan hệ xã hội

Từ điển tiếng Trung