YiWordsYiWords

Đường nét và hướng

Đường nét và hướng — 9 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

thẳngngang直线đường thẳng线条đường nét垂直thẳng đứng曲线đường cong平行song song经纬kinh vĩ纵横交错đan xen chằng chịt

Chủ đề phổ biến

Cơ sở hạ tầng đô thịVật liệu xây dựng nhàCông trường xây dựngKhông gian kiến trúcTòa nhà và không gianNhà máy và cơ sở vật chấtChi tiết cấu trúc nhàBiểu tượng thành phốCảnh quan vườnĐịa điểm tôn giáo và tưởng niệmBản đồ ngôn ngữ thế giớiCơ bản ngữ văn

Từ điển tiếng Trung