YiWordsYiWords

Động từ cần thiết khi đi lại

Động từ cần thiết khi đi lại — 24 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

出现xuất hiệnvàogửiđứngngồi回来trở về转向chuyển hướng下车xuống xe起飞cất cánh降落hạ cánh行李hành lý海关hải quan护照hộ chiếu机票vé máy bay登机牌thẻ lên máy bay绕行đi vòng停泊neo đậu顺路tiện đường过境quá cảnh往返khứ hồimang hộ启程khởi hành逼近tiến gần转弯rẽ

Chủ đề phổ biến

Hành động thường ngàyTrợ thủ di chuyểnXưng hô và bản thânNghệ thuật biểu đạtQuan hệ thân mậtDi chuyển trên nướcBộ phận xeLái xeDi chuyển và vận chuyểnÔ tô và thương hiệuPhương tiện di chuyển đô thịGiao nhận nhanh

Từ điển tiếng Trung