YiWordsYiWords

Trái cây nhiệt đới

Trái cây nhiệt đới — 6 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

榴莲sầu riêng香蕉chuối芒果xoài木瓜đu đủ椰子dừa火龙果thanh long

Chủ đề phổ biến

Gọi món trái câyVườn thực vậtCánh đồng và cây xanhCây cối quanh taBộ phận của câyNhận biết cây trồngDạo chơi đồng xanhCây xanh trong vườnKhám phá danh lam thắng cảnhCách nói thời gian hàng ngàyCách nói thời gian cơ bảnSắp diễn ra

Từ điển tiếng Trung