YiWordsYiWords

Vườn thực vật

Vườn thực vật — 7 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

竹子cây tre灵芝linh chi人参nhân sâm仙人掌cây xương rồng龙舌兰cây thùa草地đồng cỏ浮萍bèo

Chủ đề phổ biến

Cánh đồng và cây xanhCây cối quanh taBộ phận của câyNhận biết cây trồngDạo chơi đồng xanhCây xanh trong vườnKhám phá danh lam thắng cảnhCách nói thời gian hàng ngàyCách nói thời gian cơ bảnSắp diễn raDòng thời gianTừ chỉ trình tự thời gian

Từ điển tiếng Trung