YiWordsYiWords

Gọi món trái cây

Gọi món trái cây — 11 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

水果trái câycam苹果quả táo西瓜dưa hấu桃子;挖掘đào菠萝dứa葡萄nho柠檬chanh草莓dâu tây樱桃anh đào

Chủ đề phổ biến

Vườn thực vậtCánh đồng và cây xanhCây cối quanh taBộ phận của câyNhận biết cây trồngDạo chơi đồng xanhCây xanh trong vườnKhám phá danh lam thắng cảnhCách nói thời gian hàng ngàyCách nói thời gian cơ bảnSắp diễn raDòng thời gian

Từ điển tiếng Trung