YiWordsYiWords

Lễ hội phương Tây

Lễ hội phương Tây — 9 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

圣诞节Giáng Sinh万圣节Halloween愚人节Cá tháng Tư情人节Ngày Valentine复活节Lễ Phục Sinh圣诞树cây thông Noel母亲节Ngày của Mẹ父亲节Ngày của Cha儿童节Ngày Thiếu nhi

Chủ đề phổ biến

Đám cướiNghề nghiệp phổ biếnKhởi đầu InternetMức độ diễn đạtTriệu chứng bệnhBệnh thần kinhSơ cứu và xử lý ngộ độcBệnh thường gặpThiết bị quay phimLinh kiện điện tửKhởi đầu số hóaThiết bị máy tính

Từ điển tiếng Trung