YiWordsYiWords

Đám cưới

Đám cưới — 6 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

婚礼đám cưới婚宴tiệc cưới请帖thiệp mời度蜜月tuần trăng mật宴会yến tiệc婚纱váy cưới

Chủ đề phổ biến

Nghề nghiệp phổ biếnKhởi đầu InternetMức độ diễn đạtTriệu chứng bệnhBệnh thần kinhSơ cứu và xử lý ngộ độcBệnh thường gặpThiết bị quay phimLinh kiện điện tửKhởi đầu số hóaThiết bị máy tínhPhụ kiện điện thoại

Từ điển tiếng Trung