YiWordsYiWords

Thiết bị quay phim

Thiết bị quay phim — 8 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

摄影机máy quay phim相机máy ảnh录像quay video指纹识别cảm biến vân tay人脸识别nhận diện khuôn mặt无人机máy bay không người lái电视台đài truyền hình镜头cảnh quay

Chủ đề phổ biến

Linh kiện điện tửKhởi đầu số hóaThiết bị máy tínhPhụ kiện điện thoạiThiết bị âm thanhBánh ngọtĐồ ngọtThể thao sân bóngBên lề sân bóngĐồ chơi trẻ emVui chơi công viênCờ bàn

Từ điển tiếng Trung