YiWordsYiWords

Bệnh thường gặp

Bệnh thường gặp — 22 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

bệnh生病bị bệnh毛病sự cố头痛đau đầu腰背疼đau lưng肩膀痛đau vai病毒vi rút过敏dị ứng脖子酸mỏi cổ症状triệu chứng病情tình trạng bệnh细菌vi khuẩn心脏病bệnh tim残疾khuyết tật发病phát bệnh近视cận thị晕车say xe聋哑câm điếc感染lây nhiễmmắc免疫miễn dịch糖尿病bệnh tiểu đường

Chủ đề phổ biến

Thiết bị quay phimLinh kiện điện tửKhởi đầu số hóaThiết bị máy tínhPhụ kiện điện thoạiThiết bị âm thanhBánh ngọtĐồ ngọtThể thao sân bóngBên lề sân bóngĐồ chơi trẻ emVui chơi công viên

Từ điển tiếng Trung