YiWordsYiWords

Linh kiện điện tử

Linh kiện điện tử — 10 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

芯片vi mạch电路板bo mạch电阻điện trở电容tụ điện晶体管transistor电流dòng điện电压điện áp电路mạch điện电线dây điện传感器cảm biến

Chủ đề phổ biến

Khởi đầu số hóaThiết bị máy tínhPhụ kiện điện thoạiThiết bị âm thanhBánh ngọtĐồ ngọtThể thao sân bóngBên lề sân bóngĐồ chơi trẻ emVui chơi công viênCờ bànHiện trường cảnh sát và tội phạm

Từ điển tiếng Trung