YiWordsYiWords

Bệnh thần kinh

Bệnh thần kinh — 7 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

失眠mất ngủ昏迷hôn mê呆滞đờ đẫn精神病bệnh tâm thần瘫痪bị liệt麻痹tê liệt晕倒ngất xỉu

Chủ đề phổ biến

Sơ cứu và xử lý ngộ độcBệnh thường gặpThiết bị quay phimLinh kiện điện tửKhởi đầu số hóaThiết bị máy tínhPhụ kiện điện thoạiThiết bị âm thanhBánh ngọtĐồ ngọtThể thao sân bóngBên lề sân bóng

Từ điển tiếng Trung