YiWordsYiWords

Triệu chứng bệnh

Triệu chứng bệnh — 7 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

咳嗽ho发烧sốt流鼻涕sổ mũi感冒cảm lạnh流感cúm霍乱bệnh tả窒息ngạt thở

Chủ đề phổ biến

Bệnh thần kinhSơ cứu và xử lý ngộ độcBệnh thường gặpThiết bị quay phimLinh kiện điện tửKhởi đầu số hóaThiết bị máy tínhPhụ kiện điện thoạiThiết bị âm thanhBánh ngọtĐồ ngọtThể thao sân bóng

Từ điển tiếng Trung