YiWordsYiWords

Sơ cứu và xử lý ngộ độc

Sơ cứu và xử lý ngộ độc — 8 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

受伤bị thương骨折gãy xương出血chảy máuđộc重伤trọng thương伤员người bị thương去世qua đời丧生thiệt mạng

Chủ đề phổ biến

Bệnh thường gặpThiết bị quay phimLinh kiện điện tửKhởi đầu số hóaThiết bị máy tínhPhụ kiện điện thoạiThiết bị âm thanhBánh ngọtĐồ ngọtThể thao sân bóngBên lề sân bóngĐồ chơi trẻ em

Từ điển tiếng Trung