YiWordsYiWords

Mua bán thường ngày

Mua bán thường ngày — 21 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

拿到lấy đượchợp取消hủy浪费lãng phíném收回thu hồi挑选lựa chọn发票hóa đơn联系电话số điện thoại加上thêm vào买卖mua bán流通lưu thông缺货hết hàng有货còn hàng限购giới hạn mua摊位quầy hàng收银台quầy thanh toán投票bỏ phiếu仓库kho hàng急需cần gấpdạo

Chủ đề phổ biến

Thanh toán khi mua sắmMua bán lựa chọnMẹo tiết kiệm khi mua sắmThành ngữ thông dụngPhòng tập ban nhạcMón chính ba bữaÁo phổ biếnTiền Việt Nam đồngĐồ uống phổ biếnGiao dịch tài chínhLượng từ nâng caoTrang sức và quần áo

Từ điển tiếng Trung