YiWordsYiWords

Thanh toán khi mua sắm

Thanh toán khi mua sắm — 19 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

muatrả买单thanh toán购物mua sắm消费tiêu dùng买不起không mua nổi掏钱bỏ tiền ra二手đã qua sử dụng自助tự phục vụ试衣间phòng thử đồ尺码cỡ款式mẫu mã打折giảm giá购物车giỏ hàng商店cửa hàng超市siêu thị市场chợ专柜quầy chuyên dụng

Chủ đề phổ biến

Mua bán lựa chọnMẹo tiết kiệm khi mua sắmThành ngữ thông dụngPhòng tập ban nhạcMón chính ba bữaÁo phổ biếnTiền Việt Nam đồngĐồ uống phổ biếnGiao dịch tài chínhLượng từ nâng caoTrang sức và quần áoLiên từ và nguyên nhân

Từ điển tiếng Trung