YiWordsYiWords

Thể hiện năng lực

Thể hiện năng lực — 10 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

能力năng lực足够có đủ尽力cố gắng hết sức企图ý đồ弥补bù đắp擅长giỏi về本事bản lĩnh显出lộ ra实力thực lực对手đối thủ

Chủ đề phổ biến

Dụng cụ máy móc công trìnhẨm thực hải sảnTrò chơi nổi bậtPhương hướng và vị tríViệc thường ngàyCôn trùng quanh ta12 cung hoàng đạoThành ngữ phổ biếnTừ vựng chiến trườngBầu cử và chính trịBiểu thức toán họcVật liệu xây dựng

Từ điển tiếng Trung