YiWordsYiWords

Quy trình mua bán

Quy trình mua bán — 21 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

bán出售bán ra贩卖buôn bán出卖bán đứng收购thu mua收买mua chuộc转让chuyển nhượng拍卖đấu giá推销tiếp thị兜售bán rong零售bán lẻ批发bán buôn预售bán trước菜市场chợ thực phẩm停业ngừng kinh doanh百货bách hóa开业khai trương柜台quầy连锁chuỗi退trả lạichiếm

Chủ đề phổ biến

Quản lý hàng hóaMua bán thường ngàyThanh toán khi mua sắmMua bán lựa chọnMẹo tiết kiệm khi mua sắmThành ngữ thông dụngPhòng tập ban nhạcMón chính ba bữaÁo phổ biếnTiền Việt Nam đồngĐồ uống phổ biếnGiao dịch tài chính

Từ điển tiếng Trung