YiWordsYiWords

Tình huống tài chính

Tình huống tài chính — 24 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

外资vốn nước ngoài取款机máy ATM社会保险bảo hiểm xã hộitỷ lệ预算ngân sách股份cổ phầngây quỹđặt cược首批đợt đầu tiên公积金quỹ dự trữ报酬thù lao抵押thế chấp销量doanh số储备dự trữ受益được lợi开支chi tiêu偿还hoàn trả低估đánh giá thấp股市thị trường chứng khoán付费trả phí支票séc冻结đóng băng主力chủ lực资本主义chủ nghĩa tư bản

Chủ đề phổ biến

Từ vựng chi tiết cơ thểNghề nghiệp và công việcTừ vựng số hóaBiểu đạt mức độHiện trường vụ ánTừ vựng pháp luậtGiao tiếp thực tếThời gian và ký ứcĐồ dùng gia đìnhPhương hướng và vị tríDấu ấn văn hóaCảm xúc đa dạng

Từ điển tiếng Trung