YiWordsYiWords

Ẩm thực hải sản

Ẩm thực hải sản — 12 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

海鲜hải sản田螺ốc生蚝hàu三文鱼cá hồi海苔;海藻rong biển鱼干cá khô鱿鱼丝khô mựctôm寿司sushi水产品thuỷ sản鱼丸cá viên

Chủ đề phổ biến

Trò chơi nổi bậtPhương hướng và vị tríViệc thường ngàyCôn trùng quanh ta12 cung hoàng đạoThành ngữ phổ biếnTừ vựng chiến trườngBầu cử và chính trịBiểu thức toán họcVật liệu xây dựngTính từ thông dụngThế giới nội tâm

Từ điển tiếng Trung