YiWordsYiWords

Dụng cụ máy móc công trình

Dụng cụ máy móc công trình — 8 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

叉车xe nâng挖掘机máy xúc推土机máy ủi起重机cần cẩu压路机xe lu混凝土搅拌机máy trộn bê tông拖拉机máy kéo收割机máy gặt

Chủ đề phổ biến

Ẩm thực hải sảnTrò chơi nổi bậtPhương hướng và vị tríViệc thường ngàyCôn trùng quanh ta12 cung hoàng đạoThành ngữ phổ biếnTừ vựng chiến trườngBầu cử và chính trịBiểu thức toán họcVật liệu xây dựngTính từ thông dụng

Từ điển tiếng Trung