YiWordsYiWords

Trải nghiệm học đường

Trải nghiệm học đường — 16 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

学时giờ học白板bảng trắng大纲đề cương投影仪máy chiếu学员học viên师生thầy trò办学mở trường民办dân lập社团câu lạc bộ公立công lập备课soạn bài错别字chữ sai chính tả繁体字chữ phồn thể夺魁giành giải nhất会意hiểu ý师资đội ngũ giáo viên

Chủ đề phổ biến

Từ vựng kỳ quan vũ trụChi tiết ngoại hìnhVăn hóa các nướcGiao tiếp chuyên sâu ở bệnh việnKhám phá thế giới động vậtNgăn kéo bàn làm việcVũ khí hiện đạiTừ vựng diễn đạt chi tiếtKhám phá thế giới tu tiênQuản lý nhà ởGiao thông đô thịPhương tiện giao thông mới lạ

Từ điển tiếng Trung