YiWordsYiWords

Chi tiết ngoại hình

Chi tiết ngoại hình — 17 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

苍白tái nhợt风采phong thái仙女thần tiên tỷ tỷ绰号biệt danh逼真giống như thật光泽độ bóng像样ra trò破旧cũ nát美观đẹp mắt神态thần thái红润hồng hào容光焕发rạng rỡ古色古香cổ kính乔装cải trang水灵灵tươi tắn红扑扑đỏ hồng原型nguyên mẫu

Chủ đề phổ biến

Văn hóa các nướcGiao tiếp chuyên sâu ở bệnh việnKhám phá thế giới động vậtNgăn kéo bàn làm việcVũ khí hiện đạiTừ vựng diễn đạt chi tiếtKhám phá thế giới tu tiênQuản lý nhà ởGiao thông đô thịPhương tiện giao thông mới lạNgôn ngữ mua bán nâng caoThành ngữ hay

Từ điển tiếng Trung