YiWordsYiWords

Giao tiếp chuyên sâu ở bệnh viện

Giao tiếp chuyên sâu ở bệnh viện — 24 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

辐射bức xạ发作phát tác疗法liệu pháp处方đơn thuốc副作用tác dụng phụđắp医务y vụ确诊chẩn đoán xác định复发tái phát化验xét nghiệm催眠thôi miên复查kiểm tra lại针灸châm cứu补救khắc phục献血hiến máu输血truyền máu包扎băng bó会诊hội chẩnliệt呼救kêu cứu根治chữa tận gốc温度计nhiệt kế防疫phòng chống dịch偏方bài thuốc dân gian

Chủ đề phổ biến

Khám phá thế giới động vậtNgăn kéo bàn làm việcVũ khí hiện đạiTừ vựng diễn đạt chi tiếtKhám phá thế giới tu tiênQuản lý nhà ởGiao thông đô thịPhương tiện giao thông mới lạNgôn ngữ mua bán nâng caoThành ngữ hayCác món chính trên thế giớiPhong cách tủ đồ

Từ điển tiếng Trung