YiWordsYiWords

Văn hóa các nước

Văn hóa các nước — 15 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

亚洲châu Á国民quốc dân国籍quốc tịch祖国tổ quốc国旗quốc kỳđức联邦liên bang帝国đế quốc国土lãnh thổ王国vương quốc殖民地thuộc địa跨国xuyên quốc gia邻国nước láng giềng国徽quốc huy华侨hoa kiều

Chủ đề phổ biến

Giao tiếp chuyên sâu ở bệnh việnKhám phá thế giới động vậtNgăn kéo bàn làm việcVũ khí hiện đạiTừ vựng diễn đạt chi tiếtKhám phá thế giới tu tiênQuản lý nhà ởGiao thông đô thịPhương tiện giao thông mới lạNgôn ngữ mua bán nâng caoThành ngữ hayCác món chính trên thế giới

Từ điển tiếng Trung