YiWordsYiWords

Vũ khí hiện đại

Vũ khí hiện đại — 19 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

手枪súng ngắn雷达radar突击tập kích核武器vũ khí hạt nhân潜艇tàu ngầm销毁tiêu hủy口径cỡ nòngcung武力vũ lực埋伏phục kích威慑răn đe狙击枪súng bắn tỉa地雷mìn装甲车xe bọc thép机甲bộ giáp máy航空母舰tàu sân bay激光炮pháo laser凶器hung khí轰炸ném bom

Chủ đề phổ biến

Từ vựng diễn đạt chi tiếtKhám phá thế giới tu tiênQuản lý nhà ởGiao thông đô thịPhương tiện giao thông mới lạNgôn ngữ mua bán nâng caoThành ngữ hayCác món chính trên thế giớiPhong cách tủ đồGiao dịch tài chínhBộ phận cơ thểGiới công sở

Từ điển tiếng Trung