YiWordsYiWords

bất động sản

房地產

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — bất: sắc (高升) · động: nặng (低短塞音) · sản: hỏi (曲折升) ?

bất động sản 房地產

詞義

常用搭配

thị trường bất động sản
房地產市場
đầu tư bất động sản
投資房地產

例句

Giá bất động sản đang tăng.
房地產價格正在上漲。
Anh ấy làm việc trong lĩnh vực bất động sản.
他在房地產行業工作。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「房地產」越南語怎麼說?
「房地產」的越南語是 bất động sản。
bất động sản 是什麼意思?
bất động sản 的意思是「房地產」(名詞)。房地產
bất động sản 怎麼發音?
bất động sản 有 3 個音節:bất: sắc (高升) · động: nặng (低短塞音) · sản: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bất động sản 常用嗎?
bất động sản 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bất động sản 在句子裡怎麼用?
例如:Giá bất động sản đang tăng.(房地產價格正在上漲。);Anh ấy làm việc trong lĩnh vực bất động sản.(他在房地產行業工作。)。

想讓「bất động sản」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始