YiWordsYiWords

bộ phận

部門

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — bộ: nặng (低短塞音) · phận: nặng (低短塞音) ?

bộ phận 部門

詞義

常用搭配

bộ phận nhân sự
人事部門
bộ phận kỹ thuật
技術部門

例句

Tôi làm việc ở bộ phận kế toán.
我在會計部門工作。
Bộ phận này rất quan trọng.
這個部門很重要。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「部門」越南語怎麼說?
「部門」的越南語是 bộ phận。
bộ phận 是什麼意思?
bộ phận 的意思是「部門」(名詞)。部門
bộ phận 怎麼發音?
bộ phận 有 2 個音節:bộ: nặng (低短塞音) · phận: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bộ phận 常用嗎?
bộ phận 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
bộ phận 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi làm việc ở bộ phận kế toán.(我在會計部門工作。);Bộ phận này rất quan trọng.(這個部門很重要。)。

想讓「bộ phận」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始