YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
宗教與紀念地
宗教與紀念地
宗教與紀念地 — 共 9 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
nhà thờ
教堂
chùa
寺廟
mộ
墳墓
ngôi mộ
墳墓
nghĩa trang
墓地
bia mộ
墓碑
nghĩa trang công cộng
公墓
lễ rửa tội
洗禮
chôn cất
埋葬
熱門主題
世界語言地圖
語文基礎通關
校園課程精選
寫作實用詞
家用電器
家庭成員稱呼
家居好幫手
校園課堂詞彙
考場
校園日常
校園全景詞彙
考場實用詞彙
→
越南語詞典