YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
世界語言地圖
世界語言地圖
世界語言地圖 — 共 11 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
tiếng Pháp
法語
tiếng Nhật
日語
tiếng Nga
俄語
tiếng Tây Ban Nha
西班牙語
tiếng Hoa
華語
phổ thông
普通話
tiếng Ả Rập
阿拉伯語
ngoại ngữ
外語
tiếng mẹ đẻ
母語
giọng
口音
phương ngữ
方言
熱門主題
語文基礎通關
校園課程精選
寫作實用詞
家用電器
家庭成員稱呼
家居好幫手
校園課堂詞彙
考場
校園日常
校園全景詞彙
考場實用詞彙
校園入門到畢業
→
越南語詞典