YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
企業與管理
企業與管理
企業與管理 — 共 15 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
tập đoàn
集團
cổ đông
股東
trụ sở chính
總部
hội đàm
會談
phân tích
分析
đột phá
突破
tổng thư ký
秘書長
viện nghiên cứu
研究所
danh dự
名譽
ngày làm việc
工作日
thối
腐爛
bị đánh
挨打
giải quyết công việc
辦事
dệt
織
tiền thưởng
獎金
熱門主題
錢包裡的錢
金融生活入門
產業與原料
量詞全掌握
生活量詞通
企業運作
日常配飾精選
眼鏡與鏡片
親情與成長
條件表達
轉折表達
總結表達
→
越南語詞典