YiWordsYiWords

產業與原料

產業與原料 — 共 15 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

lô批次cái hộp箱子thép鋼材nhựa塑膠hóa chất化學品sản lượng產量khâu chính環節hóa đơn發票ngành công nghiệp產業một mình單獨cho đến為止lũ lụt洪水sóng biển海浪gửi tiền存款khoản vay貸款

熱門主題

量詞全掌握生活量詞通企業運作日常配飾精選眼鏡與鏡片親情與成長條件表達轉折表達總結表達句子連接詞並列連接詞因果關係表達

→ 越南語詞典