YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
日常配飾精選
日常配飾精選
日常配飾精選 — 共 20 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
cặp da
皮包
găng tay
手套
khăn quàng cổ
圍巾
đá quý
寶石
hàng hiệu
名牌
túi xách
手提包
thương hiệu nổi tiếng
名牌
cà vạt
領帶
bông tai
耳環
khóa kéo
拉鍊
son môi
口紅
quạt xếp
摺扇
kẹp tóc
髮夾
dây buộc tóc
髮圈
châu báu
珠寶
da thuộc
皮革
đồ trang trí
裝飾品
tóc giả
假髮
dây thun buộc
橡皮筋
đeo
戴
熱門主題
眼鏡與鏡片
條件表達
轉折表達
總結表達
句子連接詞
並列連接詞
因果關係表達
格鬥與功夫
賽事盛典
賽場競技
動感時刻
運動場景詞
→
越南語詞典