YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
親情與成長
親情與成長
親情與成長 — 共 15 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
cha mẹ
父母
bà ngoại
外婆
ruột thịt
血親
nước mũi
鼻涕
nương tựa lẫn nhau
相依為命
kể khổ
訴苦
ẩn tình
隱情
Đinh
丁
thiếu nữ
少女
đối xử tệ
虧待
liên kết
連結
va
碰撞
mấu chốt
癥結
sao Thổ
土星
sao Kim
金星
熱門主題
條件表達
轉折表達
總結表達
句子連接詞
並列連接詞
因果關係表達
格鬥與功夫
二手與繳費
賽事盛典
賽場競技
動感時刻
運動場景詞
→
越南語詞典