YiWordsYiWords

親情與成長

親情與成長 — 共 15 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

cha mẹ父母bà ngoại外婆ruột thịt血親nước mũi鼻涕nương tựa lẫn nhau相依為命kể khổ訴苦ẩn tình隱情Đinh丁thiếu nữ少女đối xử tệ虧待liên kết連結va碰撞mấu chốt癥結sao Thổ土星sao Kim金星

熱門主題

條件表達轉折表達總結表達句子連接詞並列連接詞因果關係表達格鬥與功夫二手與繳費賽事盛典賽場競技動感時刻運動場景詞

→ 越南語詞典